DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
5161 FIDE 561008460 Trần Tuấn Kiệt Nam 2018 - - -
5162 FIDE 12472140 Nguyễn Xuân Phương Nữ 2015 - - - w
5163 FIDE 12407372 Trần Duy Tiến Nam - - -
5164 FIDE 12408140 Nguyễn Hữu Hùng Nam 2002 - - -
5165 FIDE 561012300 Vũ Hoàng Tuệ Lâm Nam 2018 - - -
5166 FIDE 12475980 Nguyễn Xuân Quý Nam 2009 - - -
5167 FIDE 561012556 Nguyễn Ngọc Duyên Nữ 2000 - - - w
5168 FIDE 12477516 Lê Hà Bảo Châu Nữ 2012 - - - w
5169 FIDE 12412236 Giáp Xuân Định Nam 1978 - - -
5170 FIDE 561015628 Nguyễn Thanh Vân Nữ 2018 - - - w
5171 FIDE 12415308 Lê Phương Phương Nữ 2007 - - - w
5172 FIDE 12415820 Phạm Phương Thảo Nữ 2008 - - - w
5173 FIDE 12484172 Huỳnh Mộc Lam Nữ 2017 - - - w
5174 FIDE 561022284 Dương Gia Phúc Nam 2019 - 1413 1527
5175 FIDE 12487244 Nguyễn Bảo Phong Nam 2014 - 1502 1448
5176 FIDE 561025100 Nguyễn Phú Thanh Lâm Nam 2013 - - -
5177 FIDE 12488780 Trương Tuệ Phúc Nam 2016 - - -
5178 FIDE 12492108 Bùi Phương Chi Nữ 2017 - - - w
5179 FIDE 12492620 Trần Thế Minh Quân Nam 2009 - - -
5180 FIDE 12492876 Lê Nhật Khánh Nam 2017 - - -