| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5061
|
|
Đặng Thiện Thành | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5062
|
|
Nguyễn Đức Tài | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5063
|
|
Trần Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5064
|
|
Nguyễn Trần Ý Như | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5065
|
|
Tiêu Nhã An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5066
|
|
Tô Khánh Bình | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5067
|
|
Nguyễn Hoàng Tâm Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
5068
|
|
Trương Đông Dương | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5069
|
|
Bùi Bảo Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5070
|
|
Nguyễn Thị Ái Nhân | Nữ | 1984 | - | - | - | w | ||
|
5071
|
|
Phạm Quý Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5072
|
|
Phan Nguyễn Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5073
|
|
Vũ Bảo Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5074
|
|
Đặng Thúy Hiền | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
5075
|
|
Quản Lê Quang Anh | Nam | 1999 | - | 1605 | - | |||
|
5076
|
|
Bùi Phương Linh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
5077
|
|
Đặng Gia Bảo | Nam | 2014 | - | 1623 | - | |||
|
5078
|
|
Nguyễn Kim (Vie) | Nam | - | - | - | ||||
|
5079
|
|
Phan Hoài An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5080
|
|
Võ Minh Nhân | Nam | 2011 | - | - | - | |||