| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5041
|
|
Nguyễn Hữu Khôi Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5042
|
|
Bùi Lưu Qúi Thịnh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5043
|
|
Nguyễn Đỗ Đình Long | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5044
|
|
Ngô Minh Nhật | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5045
|
|
Lý Hải Thành | Nam | 2011 | - | 1571 | - | |||
|
5046
|
|
Vũ Đình Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5047
|
|
Bùi Huyền Trang | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
5048
|
|
Nguyễn Nhật Duy | Nam | 1976 | - | - | - | |||
|
5049
|
|
Phạm Anh Khải | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5050
|
|
Trương Cẩm Nhung | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
5051
|
|
Trần Mạnh Cường | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
5052
|
|
Nguyễn Thị Xuân Hồng | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
5053
|
|
Phạm Anh Trường | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5054
|
|
Trương Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5055
|
|
Nguyễn Hồng Phúc | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5056
|
|
Hoàng Bá Hải | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5057
|
|
Lê Huy Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5058
|
|
Lê Trần Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5059
|
|
Nguyễn Minh Ngọc | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5060
|
|
Nguyễn Phương Thủy Tiên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||