| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5021
|
|
Trịnh Phương Nhật Anh | Nữ | 2013 | - | 1433 | 1630 | w | ||
|
5022
|
|
Vũ Đăng Khoa | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5023
|
|
Nguyễn Lữ Quang Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5024
|
|
Lê Ngô Xuân Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5025
|
|
Trần Mộc Hoàng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
5026
|
|
Hà Gia Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5027
|
|
Đặng Dĩnh Tiến | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5028
|
|
Nguyễn Danh Lam | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5029
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5030
|
|
Trần Nguyên Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5031
|
|
Nguyễn Tuấn Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5032
|
|
Đặng Nguyễn Gia Hân | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
5033
|
|
Lê Thiện Nhân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5034
|
|
Lê Duy Phát | Nam | 2014 | - | 1444 | - | |||
|
5035
|
|
Nguyễn Thái Bình | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5036
|
|
Bùi Huy Khánh | Nam | 2009 | - | 1468 | - | |||
|
5037
|
|
Nguyễn Huy Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5038
|
|
Thẩm Thư Quỳnh | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
5039
|
|
Phạm Huy Hoàng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5040
|
|
Văn Trung Hiếu | Nam | 2008 | - | - | - | |||