| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4941
|
|
Nguyễn Duy Long | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
4942
|
|
Trần Thái Bình | Nam | 1997 | - | 1536 | - | |||
|
4943
|
|
Nguyễn Thị Hà An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4944
|
|
Trần Hoàng Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4945
|
|
Trần Quang Hải | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4946
|
|
Hồ Phúc Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4947
|
|
Phan Nguyễn Khánh | Nam | 2012 | - | - | 1418 | |||
|
4948
|
|
Đăng Dũng | Nữ | - | - | - | w | |||
|
4949
|
|
Vũ Bình Minh | Nam | 2017 | - | 1603 | - | |||
|
4950
|
|
Nguyễn Đức Tuệ | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4951
|
|
Lê Chiến Thắng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
4952
|
|
Phạm Duy Hải | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4953
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4954
|
|
Nguyễn Đỗ Hà Phương | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4955
|
|
Đặng Phương Nhi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4956
|
|
Hồ Lâm Bảo Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4957
|
|
Hoàng Nguyễn Hạ Anh | Nữ | 2018 | - | - | 1419 | w | ||
|
4958
|
|
Trần Nguyễn Minh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4959
|
|
Nguyễn Thái Quân | Nam | 2015 | - | 1514 | 1402 | |||
|
4960
|
|
Nguyễn Hoàng Thùy Dương | Nữ | 2017 | - | 1529 | 1531 | w | ||