| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4901
|
|
Huỳnh Bảo Khánh | Nam | 2015 | - | - | 1422 | |||
|
4902
|
|
Lê Nhã Uyên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
4903
|
|
Nguyễn Hữu Nhất Luận | Nam | 2015 | - | 1545 | - | |||
|
4904
|
|
Hoàng Quốc Thái | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4905
|
|
Vũ Đức Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4906
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4907
|
|
Phan Trần Phương Uyên | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4908
|
|
Võ Thục Khuê | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4909
|
|
Nguyễn Hữu Lập | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
4910
|
|
Đậu Văn Phong | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
4911
|
|
Nguyễn Doãn Khánh Ngọc | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4912
|
|
Nguyễn Đức Mạnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4913
|
|
Trần Minh Nhật | Nam | 2015 | - | 1633 | - | |||
|
4914
|
|
Lưu Ngọc Phương Vy | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4915
|
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2017 | - | 1614 | - | |||
|
4916
|
|
Phạm Hoàng Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4917
|
|
Nguyễn Quỳnh Thanh Trúc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4918
|
|
Trần Tuấn Kiệt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4919
|
|
Nguyễn Xuân Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4920
|
|
Trần Duy Tiến | Nam | - | - | - | ||||