DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
4761 FIDE 12416584 Nguyễn Minh Triết Nam 2006 - - -
4762 FIDE 561019208 Nguyễn Lương Bằng Nam 2013 - - -
4763 FIDE 561019720 Trần Thế Anh Nam 2013 - - -
4764 FIDE 12483400 Trần Thùy Anh Nữ 2019 - - - w
4765 FIDE 561019976 Nguyễn Tú Anh Nữ 2016 - - - w
4766 FIDE 12483656 Luu Kien An Nam 2016 - - -
4767 FIDE 12419400 Lê Khôi Nguyên Nam 2011 - - -
4768 FIDE 12419656 Nguyễn Nam Dương Nam 2010 - - -
4769 FIDE 12486728 Vũ Thiện Nhân Nam 2015 - - -
4770 FIDE 12421448 Bùi Thúy Nga Nữ 1987 - - - w
4771 FIDE 12421960 Lê Phúc Trần Tú Nam 1974 NI - - -
4772 FIDE 12491080 Lê Nguyên Khôi Nam 2005 - - -
4773 FIDE 12425800 Đặng Hùng Anh Nam 2013 - - -
4774 FIDE 12427080 Lê Thảo Nguyên Nữ 2001 - - - w
4775 FIDE 12493384 Nông Công Nghĩa Nam 2005 - - -
4776 FIDE 12429384 Phạm Phương Khánh Nữ 2008 - - - w
4777 FIDE 12496200 Cao Dang Khoi Nam 2015 - 1461 -
4778 FIDE 12496456 Trần Bảo Lâm Nam 2017 - - -
4779 FIDE 12431176 Đỗ Phương Tuệ Anh Nữ 2011 - - - w
4780 FIDE 12499528 Đinh Trần Bảo Ngọc Nữ 2012 - - - w