| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4721
|
|
Nguyễn Khương Phú | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4722
|
|
Hà Thị Thu Hà | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
4723
|
|
Trần Nguyễn An Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4724
|
|
Đoàn Hoàng Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4725
|
|
Nguyễn Trần Hải Đường | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4726
|
|
Nguyễn Minh Dương | Nam | 2011 | - | 1581 | 1628 | |||
|
4727
|
|
Nguyễn Lê Bách | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4728
|
|
Lê Kỳ Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4729
|
|
Đỗ Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4730
|
|
Lê Anh Khoa | Nam | 2009 | - | 1528 | 1586 | |||
|
4731
|
|
Nguyễn Diệp Gia Khánh | Nữ | 2014 | - | 1587 | - | w | ||
|
4732
|
|
Phan Nhật Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4733
|
|
Nguyễn Thái Hoàng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4734
|
|
Huỳnh Lê Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4735
|
|
Đàng Trung Hiếu | Nam | 2000 | NA | - | - | - | ||
|
4736
|
|
Bùi Minh Quang | Nam | 2013 | - | 1465 | - | |||
|
4737
|
|
Ngô Lê Nguyên Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4738
|
|
Trần Bảo Ngân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4739
|
|
Lê Anh Đăng Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4740
|
|
Nguyễn Thiên Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||