| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4661
|
|
Nguyễn Thị Ngân | Nữ | 1980 | - | - | - | w | ||
|
4662
|
|
Lê Nguyên Khang | Nam | 2014 | - | 1501 | 1463 | |||
|
4663
|
|
Trẩn Nhật Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4664
|
|
Hồng Anh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4665
|
|
Lê Nguyễn Phú Đồng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4666
|
|
Nguyễn Trần Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4667
|
|
Huỳnh Mai Thiên Ân | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4668
|
|
Nguyễn Phúc Tân | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
4669
|
|
Hồ Nguyễn Gia Tú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4670
|
|
Nguyễn Đỗ Hoàng Tâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4671
|
|
Nguyễn Bảo Chí Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4672
|
|
Phạm Bảo Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4673
|
|
Nguyễn Đặng Quang Thành | Nam | - | 1605 | - | ||||
|
4674
|
|
Mai Cương | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
4675
|
|
Trần Ngọc Nam Phương | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4676
|
|
Lê Đăng Khoa | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4677
|
|
Lê Đình Kha | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
4678
|
|
Lê Thanh Phú | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4679
|
|
Bùi Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4680
|
|
Tăng Đình Oai | Nam | 2012 | - | 1589 | 1582 | |||