| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4621
|
|
Cao Thiên Cầm | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4622
|
|
Nghiêm Vũ Gia Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4623
|
|
Đặng Thanh Khải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4624
|
|
Phan Văn Tùng Zen | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4625
|
|
Tống Phước Thiên Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4626
|
|
Đinh Gia Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4627
|
|
Nguyễn Hoàng Thiên Phú | Nam | 2012 | - | 1437 | - | |||
|
4628
|
|
Trần Phương Thảo | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
4629
|
|
Bùi Nguyên Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4630
|
|
Lã Hoàng Bách | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4631
|
|
Đào Nhật Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4632
|
|
Vũ Mạnh Khôi | Nam | 2013 | - | - | 1585 | |||
|
4633
|
|
Nguyễn Hữu Huy Văn | Nam | 2011 | - | 1467 | 1453 | |||
|
4634
|
|
Bùi Huy Vũ | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4635
|
|
Trần Phước Thiện | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4636
|
|
Nguyễn Trần Bảo An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4637
|
|
Nguyễn Minh Tuệ | Nam | 2016 | - | - | 1459 | |||
|
4638
|
|
Nguyễn Ngọc Dũng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4639
|
|
Đào Trí Tín | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4640
|
|
Trần Hy | Nam | 2014 | - | - | - | |||