| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4581
|
|
Trương Nguyên Hạo | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4582
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2002 | - | - | 1664 | |||
|
4583
|
|
Trương Lương Khiết Anh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
4584
|
|
Đỗ Minh Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4585
|
|
Vũ Việt Khoa | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
4586
|
|
Hoàng Xuân Phước | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4587
|
|
Ngô Minh Tân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4588
|
|
Lê Gia Linh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
4589
|
|
Lê Thiên Phú | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4590
|
|
Đỗ Thanh Thắng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4591
|
|
Trần Hoàng Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4592
|
|
Nguyễn Đình Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4593
|
|
Phạm Hoàng Bảo Nam | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4594
|
|
Vũ Tấn Thành | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4595
|
|
Trần Hải Duy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
4596
|
|
Ngụy Minh An | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4597
|
|
Ngô Xuân Trường | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4598
|
|
Trần Ngọc Khả Hân | Nữ | 2017 | - | 1499 | - | w | ||
|
4599
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2019 | - | 1516 | - | |||
|
4600
|
|
Cao Huệ Anh | Nữ | 2006 | - | 1492 | - | w | ||