DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
4501 FIDE 12459330 Đàng Trung Hiếu Nam 2000 NA - - -
4502 FIDE 12460354 Bùi Minh Quang Nam 2013 - 1465 -
4503 FIDE 12461890 Ngô Lê Nguyên Lâm Nam 2017 - - -
4504 FIDE 12463426 Trần Bảo Ngân Nữ 2016 - - - w
4505 FIDE 561001538 Lê Anh Đăng Khoa Nam 2019 - - -
4506 FIDE 12470082 Nguyễn Thiên Bảo Nam 2013 - - -
4507 FIDE 561007170 Nguyễn Phan Khuê Nam 1971 - - -
4508 FIDE 561009474 Danh Trần Quang Huy Nam 2015 - - -
4509 FIDE 12473154 Nguyễn Trường An Nam 2009 - - -
4510 FIDE 561011010 Phạm Hồng Đức Nam 2003 - - -
4511 FIDE 12409154 Huỳnh Lê Tuyết Anh Nữ 2001 - - - w
4512 FIDE 12474690 Lăng Mạnh Hùng Nam 2008 - 1430 1618
4513 FIDE 561011266 Dương Phúc An Nam 2018 - - -
4514 FIDE 12476994 Võ Quang Nam Nam 2013 - - 1565
4515 FIDE 561014338 Nguyễn Bá Gia Hưng Nam 2015 - 1482 -
4516 FIDE 561014850 Huỳnh Nguyễn Minh Châu Nữ 2016 - - - w
4517 FIDE 12414018 Hoàng Đức Minh Nam 2003 - - -
4518 FIDE 12479810 Nguyễn Lê Thảo Mi Nữ 2016 - - - w
4519 FIDE 12414530 Phạm Từ Khánh Hưng Nữ 2005 - - - w
4520 FIDE 561017922 Nguyễn Quốc Việt Nam 2010 - - -