| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4501
|
|
Đàng Trung Hiếu | Nam | 2000 | NA | - | - | - | ||
|
4502
|
|
Bùi Minh Quang | Nam | 2013 | - | 1465 | - | |||
|
4503
|
|
Ngô Lê Nguyên Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4504
|
|
Trần Bảo Ngân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4505
|
|
Lê Anh Đăng Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4506
|
|
Nguyễn Thiên Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4507
|
|
Nguyễn Phan Khuê | Nam | 1971 | - | - | - | |||
|
4508
|
|
Danh Trần Quang Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4509
|
|
Nguyễn Trường An | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4510
|
|
Phạm Hồng Đức | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4511
|
|
Huỳnh Lê Tuyết Anh | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
4512
|
|
Lăng Mạnh Hùng | Nam | 2008 | - | 1430 | 1618 | |||
|
4513
|
|
Dương Phúc An | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4514
|
|
Võ Quang Nam | Nam | 2013 | - | - | 1565 | |||
|
4515
|
|
Nguyễn Bá Gia Hưng | Nam | 2015 | - | 1482 | - | |||
|
4516
|
|
Huỳnh Nguyễn Minh Châu | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4517
|
|
Hoàng Đức Minh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4518
|
|
Nguyễn Lê Thảo Mi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4519
|
|
Phạm Từ Khánh Hưng | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
4520
|
|
Nguyễn Quốc Việt | Nam | 2010 | - | - | - | |||