| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4421
|
|
Hà Đỗ Thành An | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4422
|
|
Bùi Anh Khôi | Nam | 2012 | - | 1540 | - | |||
|
4423
|
|
Lê Tử Văn | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4424
|
|
Lê Nguyễn Minh Hoàng | Nam | 2017 | - | 1409 | 1507 | |||
|
4425
|
|
Luyện Ngọc Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4426
|
|
Lê Thế Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4427
|
|
Bùi Hải Đăng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4428
|
|
Võ Nguyễn Bảo Quỳnh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4429
|
|
Vũ Hoàng Yến | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4430
|
|
Nguyễn Văn Tiến Sang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4431
|
|
Trần Nguyễn Minh Phúc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4432
|
|
Lê Thị Thúy Hằng | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
4433
|
|
Phạm Lê Anh Duy | Nam | 2012 | - | 1675 | - | |||
|
4434
|
|
Ngô Quốc Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4435
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4436
|
|
Nguyễn Trần Quang Minh | Nam | 1981 | - | 2007 | 1946 | |||
|
4437
|
|
Nguyễn Huy Thành | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4438
|
|
Trịnh Hải Hà | Nữ | 2016 | - | 1472 | - | w | ||
|
4439
|
|
Nguyễn Quỳnh Chi | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4440
|
|
Lê Ngọc Tường Lâm | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||