| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4261
|
|
Dương Thiện Nhân | Nam | 2010 | - | 1598 | - | |||
|
4262
|
|
Nguyễn Tuấn Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4263
|
|
Trần Hữu Trần Khang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4264
|
|
Trần Ngọc Minh Khôi | Nam | 2012 | - | - | 1453 | |||
|
4265
|
|
Phan Tấn Đạt | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4266
|
|
Nguyễn Hữu Ngô Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4267
|
|
Phạm Anh Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4268
|
|
Nguyễn Nam Bình | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4269
|
|
Nguyễn Thị Anh Thư | Nữ | 1960 | IA | - | - | - | w | |
|
4270
|
|
Đoàn Ngọc Minh Nhân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4271
|
|
Cao Hữu Diệu Hạnh | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
4272
|
|
Vũ Đức Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4273
|
|
Vũ Thanh Sang | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
4274
|
|
Nguyễn Gia An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4275
|
|
Giang Tiến Bình | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4276
|
|
Phan Quỳnh Mai | Nữ | 1997 | - | - | 1693 | w | ||
|
4277
|
|
Nguyễn Văn Mạnh | Nam | - | - | - | ||||
|
4278
|
|
Nguyễn Ngọc Quyên | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4279
|
|
Hoàng Quốc Hải | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
4280
|
|
Huỳnh Ngọc Hải Đăng | Nam | 2003 | - | - | - | |||