| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4141
|
|
Lê Nguyễn Hoàng Nhật Đình | Nam | 2009 | - | 1647 | 1550 | |||
|
4142
|
|
Huỳnh Ngọc Thiên Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4143
|
|
Nguyễn Minh Thanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4144
|
|
An Quý Nguyên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4145
|
|
Bùi Quang Ngọc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4146
|
|
Nguyễn Ngọc Trâm Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4147
|
|
Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4148
|
|
Phạm Phước Gia | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4149
|
|
Nguyễn Đinh Vĩnh Thịnh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4150
|
|
Đặng Minh Hùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4151
|
|
Nguyễn Quốc Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4152
|
|
Huỳnh Nguyễn Hoàng Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4153
|
|
Trương Anh Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4154
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4155
|
|
Lê Phúc Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4156
|
|
Dương Minh Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4157
|
|
Phạm Thị Xuân Hồng | Nam | - | - | - | ||||
|
4158
|
|
Đỗ Thành Lợi | Nam | 2010 | - | - | 1603 | |||
|
4159
|
|
Nguyễn Phi Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4160
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||