| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4101
|
|
Tăng Đại Phúc | Nam | 2013 | - | 1431 | 1414 | |||
|
4102
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4103
|
|
Du Kiến Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4104
|
|
Nguyễn Khánh Ngân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4105
|
|
Nguyễn Tấn Sang | Nam | 2011 | - | 1604 | 1464 | |||
|
4106
|
|
Dương Tuấn Ngạn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4107
|
|
Lưu Công Khương | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4108
|
|
Huỳnh Phan Trọng Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4109
|
|
Hồ Hữu Kha Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4110
|
|
Châu Tuệ Lâm | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4111
|
|
Lê Thái Khiêm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4112
|
|
Lâm Đức Dũng | Nam | 1973 | - | - | - | |||
|
4113
|
|
Trần Văn Tiến Đạt | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4114
|
|
Myeong Hyeon | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4115
|
|
Nguyễn Thái Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4116
|
|
Nguyễn Phương Nam | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4117
|
|
Ngô Minh Quân | Nam | 2006 | - | 1526 | 1654 | |||
|
4118
|
|
Hoàng Nguyên Khôi | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4119
|
|
Đặng Lê Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4120
|
|
Phạm Duy Phú | Nam | 2007 | - | - | - | |||