| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4081
|
|
Trần Lê Khánh Linh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
4082
|
|
Phùng Thanh Sơn | Nam | 2015 | - | 1445 | 1451 | |||
|
4083
|
|
Nguyễn Tân Thành | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4084
|
|
Nguyễn Phạm Gia Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4085
|
|
Bùi Ngọc Gia Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4086
|
|
Trần Anh Hùng | Nam | 2013 | - | - | 1446 | |||
|
4087
|
|
Phạm Quốc Rạng Sơn | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
4088
|
|
Ngô Viết Đường | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
4089
|
|
Nguyễn Xuân Thành | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4090
|
|
Lê Hoàng Cát Linh | Nữ | 2018 | - | - | 1448 | w | ||
|
4091
|
|
Nguyễn Phúc Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4092
|
|
Dương Hồng Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4093
|
|
Lê Gia Bảo | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4094
|
|
Phạm Trường Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4095
|
|
Nguyễn Đoàn Hạnh Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4096
|
|
Trần Khánh Hà | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4097
|
|
Hà Anh Trúc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4098
|
|
Nguyễn Thảo Anh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4099
|
|
Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4100
|
|
Nguyễn Phúc Tuấn Kiệt | Nam | 2009 | - | - | - | |||