| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4041
|
|
Bùi Nguyễn Phương Mai | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
4042
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4043
|
|
Bảo Tài | Nam | 1960 | - | - | - | |||
|
4044
|
|
Nguyễn Hữu Nhật Đường | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4045
|
|
Trương Thị Mỹ Dương | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
4046
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh Linh | Nữ | 2014 | - | 1457 | - | w | ||
|
4047
|
|
Nguyễn Trung Hiếu | Nam | 2009 | - | - | 1575 | |||
|
4048
|
|
Nguyễn Tiến Tài | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
4049
|
|
Nguyễn Hoàng Hiệp | Nam | 2011 | - | 1573 | - | |||
|
4050
|
|
Trịnh Quốc Phát | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
4051
|
|
Lê Văn Hải | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4052
|
|
Nguyễn Phạm Vĩnh Nghi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4053
|
|
Đặng Hồng Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4054
|
|
Do Van Thanh | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
4055
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4056
|
|
Trần Đức Long | Nam | 2000 | NA | - | 1655 | - | ||
|
4057
|
|
Phạm Đức Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4058
|
|
Phạm Vũ Ngọc Sang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4059
|
|
Võ Bảo Phúc | Nam | 2014 | - | 1477 | - | |||
|
4060
|
|
Bùi Nguyễn Khánh Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||