| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4021
|
|
Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4022
|
|
Đặng Khánh Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4023
|
|
Đặng Gia An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4024
|
|
Trần Xuân Phát | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
4025
|
|
Nguyễn Lê Minh Quang | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
4026
|
|
Nguyễn Hồng Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4027
|
|
Dương Thanh Tùng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4028
|
|
Nguyễn Vũ Thạnh | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
4029
|
|
Nguyễn Khương Ngọc An | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
4030
|
|
Huỳnh Ngọc Như Ý | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
4031
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4032
|
|
Giản Văn Bình | Nam | 2012 | - | 1484 | - | |||
|
4033
|
|
Phạm Vũ Đức Trí | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4034
|
|
Lê Nguyễn Đông Vũ | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
4035
|
|
Huỳnh Trần Phát | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4036
|
|
Phạm Gia Linh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4037
|
|
Hứa Minh Tuấn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4038
|
|
Tôn Thất Nguyên Hoàng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4039
|
|
Lâm Hoàng Long | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4040
|
|
Nguyễn An Khánh | Nam | 2001 | - | - | - | |||