| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4001
|
|
Phạm Phúc Khôi Nguyên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4002
|
|
Lê Hương Giang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4003
|
|
Võ Quang Nhật | Nam | 2016 | - | 1457 | 1437 | |||
|
4004
|
|
Nguyễn Trần Hải An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4005
|
|
Phan Đặng Tuấn | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
4006
|
|
Phạm Giang Minh Nguyên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4007
|
|
Đỗ Phương Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4008
|
|
Nguyễn Minh Khoa | Nam | 2009 | - | 1637 | 1570 | |||
|
4009
|
|
Trần Nguyên Khánh Phong | Nam | 2012 | - | 1540 | 1516 | |||
|
4010
|
|
Võ Trần Khánh Ngọc | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4011
|
|
Phùng Tuệ Minh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4012
|
|
Nguyễn Nữ Tú Hằng | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
4013
|
|
Trần Quỳnh Diệp | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4014
|
|
Nguyễn Thành Đạt | Nam | 2016 | - | - | 1440 | |||
|
4015
|
|
Nguyễn Đào Trường Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4016
|
|
Lê Phước Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4017
|
|
Lê Văn Tiến Đạt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
4018
|
|
Phạm Trà My | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4019
|
|
Hoàng Bảo Trân | Nữ | 2015 | - | 1431 | - | w | ||
|
4020
|
|
Ngô Ngọc Phú | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||