DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3781 FIDE 561010731 Lê Quỳnh Anh Nữ 2003 - - - w
3782 FIDE 561010987 Nguyễn Thị Thu Hương Nữ 1998 - - - w
3783 FIDE 12410411 Ngô Quang Huy Nam 1993 - - -
3784 FIDE 12475947 Hoàng Kim Tùng Nam 2013 - - -
3785 FIDE 561013803 Ngô Minh Quân Nam 2007 - 1526 -
3786 FIDE 561015083 Phạm Đức Chương Nam 1976 - - -
3787 FIDE 561018155 Trần Nhật Minh Nam 2018 - - -
3788 FIDE 12485675 Lưu Phạm Xuân Nhi Nữ 2016 - - - w
3789 FIDE 12420395 Lê Đại Phúc Nam 2008 - - -
3790 FIDE 561023019 Đỗ Tùng Lâm Nam 2019 - - -
3791 FIDE 561023531 Nguyễn Lâm Bá Huy Nam 1990 - - -
3792 FIDE 561023787 Võ Bá Tuấn Nam 2006 - - -
3793 FIDE 12423211 Trần Anh Vũ Nam 1990 - - -
3794 FIDE 12488747 Trình Minh Anh Nữ 2020 - - 1518 w
3795 FIDE 12423467 Lâm Gia Huy Nam 2011 - - -
3796 FIDE 12490539 Trần Quang Minh Nam 2016 - - -
3797 FIDE 12431915 Nguyễn Thành Trí Nam 2010 - - -
3798 FIDE 12498475 Võ Phúc Hưng Nam 2013 - - -
3799 FIDE 12433195 Phạm Anh Khang Nam 2015 - - -
3800 FIDE 12436011 Vũ Minh Quân Nam 2011 - - -