| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3441
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3442
|
|
Đào Tuấn Anh | Nam | 2003 | - | 1523 | - | |||
|
3443
|
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3444
|
|
Trần Dũng | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
3445
|
|
Diêu Tử Hiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3446
|
|
Lê Thanh Phương Uyên | Nữ | 1996 | WFM | - | - | - | w | |
|
3447
|
|
Lâm Nguyễn Minh Triết | Nam | 2009 | - | 1547 | - | |||
|
3448
|
|
Lương Nguyễn Quỳnh Hương | Nữ | 2009 | - | 1421 | - | w | ||
|
3449
|
|
Lò Anh Hai | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3450
|
|
Nguyễn Bá Kỳ Nhân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3451
|
|
Nguyễn Đắc Thuận | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
3452
|
|
Nguyễn Khánh Huy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3453
|
|
Phạm Thị Ngọc | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
3454
|
|
Vũ Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3455
|
|
Nguyễn Đình Anh Quân | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
3456
|
|
Nguyễn Việt Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3457
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 2014 | - | 1470 | 1730 | |||
|
3458
|
|
Âu Nguyễn Anh Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3459
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Lan | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
3460
|
|
Thái Dương Thụy | Nam | 2009 | - | - | - | |||