| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3421
|
|
Phan Huyền Bảo | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
3422
|
|
Phan Anh Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3423
|
|
Nguyễn Ngọc Gia Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3424
|
|
Từ Hà Lam Khanh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
3425
|
|
Phạm Hữu Phú | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
3426
|
|
Bùi Nguyễn Hùng Long | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3427
|
|
Nguyễn Trọng Hải Đăng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3428
|
|
Phạm Hoàng Bách | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3429
|
|
Nguyễn Khánh An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3430
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3431
|
|
Trịnh Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3432
|
|
Trần Nam Thanh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3433
|
|
Nguyễn Đức Huy | Nam | 2016 | - | 1453 | 1537 | |||
|
3434
|
|
Lê Minh Hoàng Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3435
|
|
Nguyễn Vũ Huy Hoàng | Nam | 2002 | - | 1544 | 1583 | |||
|
3436
|
|
Vũ Tuấn Anh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3437
|
|
Huỳnh Nguyên Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3438
|
|
Hoàng Anh Tú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3439
|
|
Vũ Minh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3440
|
|
Lê Minh Hưng | Nam | 2013 | - | - | - | |||