| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3381
|
|
Trần Quốc Kiệt | Nam | 2014 | - | - | 1616 | |||
|
3382
|
|
Lê Đăng Khôi | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
3383
|
|
Trần Anh Quân | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3384
|
|
Lê Công Đạt | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3385
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3386
|
|
Đặng Duy Khánh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3387
|
|
Trần Quang Thiều | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3388
|
|
Ngô Quốc An | Nam | 2005 | - | 1684 | 1550 | |||
|
3389
|
|
Nguyễn Trần Phương Thảo | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3390
|
|
Huỳnh Nguyễn Như Ngọc | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
3391
|
|
Lê Khánh Ngọc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3392
|
|
Vũ Bảo Long | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3393
|
|
Nguyễn Trần Bảo An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3394
|
|
Trần Công Định | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
3395
|
|
Phùng Nguyễn Anh Khang | Nam | 2016 | - | - | 1525 | |||
|
3396
|
|
Lê Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3397
|
|
Nguyễn Ngọc Vân Nhi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3398
|
|
Nguyễn Duy Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3399
|
|
Nguyễn Bảo Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3400
|
|
Nguyễn Hữu Quang Minh | Nam | 2012 | - | 1431 | 1500 | |||