| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3261
|
|
Mai Trí Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3262
|
|
Nguyễn Trọng Trường | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3263
|
|
Trần Minh Quang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3264
|
|
Nguyễn Trần Nhật Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3265
|
|
Phạm Gia Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3266
|
|
Lê Cảnh Quang Đông | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3267
|
|
Nguyễn Minh Nhật | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3268
|
|
Nguyễn Kim Dung | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
3269
|
|
Đỗ Năng Thắng | Nam | 1995 | NA | - | - | - | ||
|
3270
|
|
Đinh Đức Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3271
|
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3272
|
|
Nguyễn Mạnh Danh | Nam | 2011 | - | 1596 | 1536 | |||
|
3273
|
|
Nguyễn Huỳnh Đan An | Nữ | 2011 | - | 1434 | 1619 | w | ||
|
3274
|
|
Chu Nhật Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3275
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3276
|
|
Hồ Gia Bảo | Nam | 2015 | - | 1568 | - | |||
|
3277
|
|
Lê Danh Tùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3278
|
|
Hoàng Hiếu Giang | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
3279
|
|
Phạm Quốc Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3280
|
|
Nguyễn Hoàng Anh Khoa | Nam | 2002 | - | - | - | |||