| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3201
|
|
Vũ Thanh Phong | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3202
|
|
Đào Thanh Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3203
|
|
Phan Lê Huy Hoàng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3204
|
|
Lê Bá Khánh Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3205
|
|
Lê Phạm Thành Hưng | Nam | 2010 | - | 1476 | - | |||
|
3206
|
|
Đặng Qúy Bình | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3207
|
|
Lưu Ngọc Diệp | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3208
|
|
Trần Hoàng Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3209
|
|
Nguyễn Thành Trung | Nam | 1985 | FA | - | - | - | ||
|
3210
|
|
Nguyễn Anh Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3211
|
|
Nguyễn Nam Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3212
|
|
Nguyễn Tiến Thành | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
3213
|
|
Đoàn Ngọc Bích Trâm | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3214
|
|
Nguyễn Minh Tiến | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3215
|
|
Mạnh Đức Trí | Nam | 2008 | - | 1708 | - | |||
|
3216
|
|
Đặng Duy Đức | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3217
|
|
Phan Hồ Thảo Nhi | Nữ | 2014 | - | 1480 | 1474 | w | ||
|
3218
|
|
Văn Như Tuyên | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
3219
|
|
Nguyễn Thùy Nhung | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
3220
|
|
Nguyễn Minh Hoàng | Nam | - | - | - | ||||