| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3101
|
|
Woo Bao Hien | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3102
|
|
Nguyễn Xuân Lê Hoàng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
3103
|
|
Nguyễn Đức Thành | Nam | - | - | - | ||||
|
3104
|
|
Nguyễn Gia Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3105
|
|
Nguyễn Thiên Đăng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
3106
|
|
Nguyễn Tuấn Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3107
|
|
Nguyễn Kế Phát | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3108
|
|
Phạm Khắc Hiếu | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3109
|
|
Phạm Thị Ngọc Nhi | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
3110
|
|
Nguyễn Ngọc Thảo Nhi | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
3111
|
|
Hoàng Minh Đức | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3112
|
|
Nguyễn Phan Hoài Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
3113
|
|
Phạm Minh Nhật Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3114
|
|
Vương Thị Bích Chi | Nữ | 1981 | - | - | - | w | ||
|
3115
|
|
Đỗ Hoàng Tiến | Nam | 2015 | - | 1559 | 1672 | |||
|
3116
|
|
Trần Tùng Minh | Nam | 2011 | - | 1567 | - | |||
|
3117
|
|
Trần Trọng Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3118
|
|
Lữ Ngô Gia Bình | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3119
|
|
Phan Linh Anh | Nữ | 2009 | - | 1440 | 1486 | w | ||
|
3120
|
|
Trần Phúc Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||