DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3001 FIDE 12435740 Nguyễn Duệ Phương Nam 2011 - - -
3002 FIDE 12435996 Trương Trần Minh Tú Nam 2013 - - -
3003 FIDE 12438812 Đào Đức Hưng Nam 2012 - - -
3004 FIDE 12440604 Tô Việt Hoàng Nam 2004 - - -
3005 FIDE 12448028 Đinh Tuệ Minh Anh Nữ 2011 - - - w
3006 FIDE 12448540 Lê Nho Gia Phúc Nam 2014 - - -
3007 FIDE 12448796 Phạm Thị Thùy Anh Nữ 2009 - - - w
3008 FIDE 12450332 Trần Văn Mạnh Nam 2006 - 1611 -
3009 FIDE 12451100 Nguyễn Minh Khang Nam 2014 - - -
3010 FIDE 12452637 Võ Thành Thế Luân Nam 2014 - - -
3011 FIDE 12455709 Vũ Nhật Nam Nam 2014 - - -
3012 FIDE 12462365 Trần Quốc Bảo Nam 2016 - - -
3013 FIDE 561000221 Trần Minh Khoa Nam 2011 - - -
3014 FIDE 561000477 Bùi Quang Hưng Nam 2017 - - -
3015 FIDE 12465437 Lê Thanh Huyền Nữ 2007 - 1579 - w
3016 FIDE 561003549 Nguyễn Minh Đăng Nam 2018 - - -
3017 FIDE 12468509 Võ Minh Tiến Nam 2008 - 1519 -
3018 FIDE 12403229 Lê Nguyễn Tố Ngân Nữ 1999 - - - w
3019 FIDE 12403997 Lê Trần Phương Uyên Nữ 2002 WFM NA - - 1785 w
3020 FIDE 12470813 Nguyễn Song Phúc Nam 2015 - - -