| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2961
|
|
Lương Anh Tài | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2962
|
|
Vũ Đức Hùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2963
|
|
Trần Võ Bảo Nhi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2964
|
|
Nguyễn Ngọc Châu Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
2965
|
|
Vũ Văn Võ | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
2966
|
|
Nguyễn Thành Phước | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2967
|
|
Trần Tiến Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2968
|
|
Tôn Thất Khiêm | Nam | 2014 | - | 1472 | - | |||
|
2969
|
|
Lê Văn Bảo Duy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2970
|
|
Vương Đỗ Gia Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2971
|
|
Trần Hồ Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2972
|
|
Nguyễn Thị Thu Thủy | Nữ | 1976 | NA | - | - | - | w | |
|
2973
|
|
Lê Trung Hoàng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2974
|
|
Nguyễn Huỳnh Đặng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
2975
|
|
Dương Bá Gia Bảo | Nam | 2007 | - | 1636 | 1678 | |||
|
2976
|
|
Lê Quỳnh Tú Anh | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
2977
|
|
Nguyễn Thành Vương Phú Quang | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
2978
|
|
Nguyễn Thành Kiên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2979
|
|
Đậu An Sơn | Nam | 2008 | - | 1526 | 1622 | |||
|
2980
|
|
Vũ Quang Nhật | Nam | 2017 | - | - | - | |||