| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2521
|
|
Nguyễn Minh An | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
2522
|
|
Trần Anh Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2523
|
|
Vũ Phú Khánh | Nam | 2013 | - | - | 1474 | |||
|
2524
|
|
Huỳnh Hữu Nhân | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
2525
|
|
Nguyễn Hải Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2526
|
|
Trần Hải Bách | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2527
|
|
Trần Bảo Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2528
|
|
Phạm Nhật Duy | Nam | 2009 | - | 1468 | - | |||
|
2529
|
|
Bùi Chí Khiêm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2530
|
|
Phạm Quốc Hưng | Nam | 1984 | FA | - | - | - | ||
|
2531
|
|
Lã Hà Nam | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2532
|
|
Nguyễn Lê Tâm Như | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
2533
|
|
Nguyễn Bảo Luân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2534
|
|
Lê Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2535
|
|
Nguyễn Hà Phương | Nữ | 2014 | - | 1461 | 1509 | w | ||
|
2536
|
|
Bùi Việt Huy Mẫn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2537
|
|
Nguyễn Phước Bảo | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2538
|
|
Phan Nguyễn Trọng Phú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2539
|
|
Lê Ngọc Đăng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2540
|
|
Nguyễn Phúc Vinh | Nam | 2015 | - | - | - | |||