| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12321
|
|
Nguyễn Như Bách | Nam | - | - | - | ||||
|
12322
|
|
Đỗ Ngoc Linh Đan | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
12323
|
|
Nguyễn Thái Ngân Hà | Nữ | 2008 | - | 1480 | 1569 | w | ||
|
12324
|
|
Nguyễn Đoàn Tiến | Nam | 2007 | - | 1419 | - | |||
|
12325
|
|
Nguyễn Nhật Nam | Nam | 2015 | - | 1476 | 1552 | |||
|
12326
|
|
Hồ Thị Thu Sương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
12327
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12328
|
|
Nguyễn Thị Thanh Hương | Nữ | 1986 | DI | - | - | - | w | |
|
12329
|
|
Lê Sỹ Mạnh Đức | Nam | 2020 | - | - | 1505 | |||
|
12330
|
|
Nguyễn Phan Bảo Gia | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
12331
|
|
Nguyễn Quang Dũng | Nam | 2008 | - | 1538 | - | |||
|
12332
|
|
Võ Lê Đức | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
12333
|
|
Hoàng Thăng Thanh Tùng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12334
|
|
Phạm Hoàng Quân | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
12335
|
|
Tạ Bảo Hưng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
12336
|
|
Nguyễn Trọng Gia Khánh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
12337
|
|
Nguyễn Minh Phúc | Nam | 2014 | - | 1501 | - | |||
|
12338
|
|
Nguyễn Trọng Thắng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
12339
|
|
Lê Văn Hoạt | Nam | 1971 | NA | - | - | - | ||
|
12340
|
|
Nguyễn Ngọc Nguyên Đan | Nữ | 2013 | - | 1500 | 1487 | w | ||