| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11901
|
|
Lê Nam Giao | Nữ | 2012 | - | - | 1486 | w | ||
|
11902
|
|
Bùi Nam Long | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
11903
|
|
Nguyễn Mỹ Lan | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
11904
|
|
Phan Mai Khôi Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11905
|
|
Mai Thị Thu Hà | Nữ | 1972 | - | - | - | w | ||
|
11906
|
|
Trần Lê Nam Quân | Nam | 2014 | - | - | 1571 | |||
|
11907
|
|
Lê Nhật Khang | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
11908
|
|
Nguyễn Trường Thịnh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11909
|
|
Võ Quốc Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11910
|
|
Nguyễn Phúc Hậu | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11911
|
|
Trần Đức Tài | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11912
|
|
Lương Triển Vinh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11913
|
|
Phan Lâm Gia Uy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11914
|
|
Dư Tuấn Kiệt | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11915
|
|
Nguyễn Hồ Nguyên | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11916
|
|
Ứng Minh Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11917
|
|
Phan Lê Nguyễn | Nam | 2011 | - | 1472 | - | |||
|
11918
|
|
Hòa Anh Dũng | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
11919
|
|
Đặng Nguyễn Tiến Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11920
|
|
Lưu Đức Phúc | Nam | 2020 | - | - | - | |||