DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
11861 FIDE 561006076 Đỗ Ngoc Linh Đan Nữ 2019 - - - w
11862 FIDE 561009148 Nguyễn Thái Ngân Hà Nữ 2008 - 1480 1569 w
11863 FIDE 561009660 Nguyễn Đoàn Tiến Nam 2007 - 1419 -
11864 FIDE 12473340 Nguyễn Nhật Nam Nam 2015 - 1476 1552
11865 FIDE 12473596 Hồ Thị Thu Sương Nữ 2009 - - - w
11866 FIDE 561011452 Nguyễn Trung Kiên Nam 2018 - - -
11867 FIDE 12409596 Nguyễn Thị Thanh Hương Nữ 1986 DI - - - w
11868 FIDE 561012220 Lê Sỹ Mạnh Đức Nam 2020 - - 1488
11869 FIDE 12411132 Nguyễn Phan Bảo Gia Nam 2005 - - -
11870 FIDE 12476668 Nguyễn Quang Dũng Nam 2008 - 1538 -
11871 FIDE 12411388 Võ Lê Đức Nam 2006 - - -
11872 FIDE 561014524 Hoàng Thăng Thanh Tùng Nam 2018 - - -
11873 FIDE 12414972 Phạm Hoàng Quân Nam 2007 - - -
11874 FIDE 12486140 Nguyễn Trọng Gia Khánh Nam 2019 - - -
11875 FIDE 12486396 Nguyễn Minh Phúc Nam 2014 - 1501 -
11876 FIDE 12422908 Lê Văn Hoạt Nam 1971 NA - - -
11877 FIDE 12489212 Nguyễn Ngọc Nguyên Đan Nữ 2013 - 1500 1506 w
11878 FIDE 12489468 Phạm Văn Ngạn Nam 2006 - - -
11879 FIDE 12489980 Ngô Thành Nam Nam 2015 - - -
11880 FIDE 12491004 Phạm Ánh Nguyệt Nữ 2016 - - - w