DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
11741 FIDE 12407283 Nguyễn Thùy Dương Nữ 1990 NA - - - w
11742 FIDE 12474355 Phạm Tuệ Minh Nữ 2016 - - - w
11743 FIDE 561012211 Trần Hữu Nhật Minh Nam 2019 - - -
11744 FIDE 561012467 Võ Trần Toản Nam 2013 - - -
11745 FIDE 12477427 Hoàng Hiếu Lâm Nam 2012 - - -
11746 FIDE 561015539 Dương Ngọc Diệp Nữ 2021 - - - w
11747 FIDE 12415731 Huỳnh Ngọc Minh Thư Nữ 2009 - - - w
11748 FIDE 12482803 Trần Phan Hồng Hà Nữ 2013 - - - w
11749 FIDE 12484083 Nguyễn Trí Dũng Nam 2013 - - -
11750 FIDE 12418803 Nguyễn Quý Anh Nam 2007 - - -
11751 FIDE 561020915 Nguyễn Hoàng Nam Khánh Nam 2014 - - -
11752 FIDE 561022195 Nguyễn Bùi Quang Chiến Nam 2013 - - -
11753 FIDE 12487155 Lê Anh Khoa Nam 2018 - - -
11754 FIDE 12492019 Ngô Tuấn Phú Nam 2011 - - 1617
11755 FIDE 12492531 Dinh Hai Nam Nam 2015 - - -
11756 FIDE 12492787 Nguyễn Thu Quỳnh Anh Nữ 2012 - - - w
11757 FIDE 12428019 Đinh Cẩm Anh Nữ 1983 NA - - - w
11758 FIDE 12428531 Nguyễn Thanh Thúy Nam 1989 - - -
11759 FIDE 12428787 Phương Chính Quân Nam 2008 - - -
11760 FIDE 12495603 Nguyễn Lê Thùy Dung Nữ 2012 - 1526 1590 w