| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11661
|
|
Tạ Minh Đức | Nam | 2016 | - | 1546 | 1411 | |||
|
11662
|
|
Lê Nam Giao | Nữ | 2012 | - | - | 1486 | w | ||
|
11663
|
|
Bùi Nam Long | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
11664
|
|
Nguyễn Mỹ Lan | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
11665
|
|
Phan Mai Khôi Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11666
|
|
Mai Thị Thu Hà | Nữ | 1972 | - | - | - | w | ||
|
11667
|
|
Trần Lê Nam Quân | Nam | 2014 | - | - | 1571 | |||
|
11668
|
|
Lê Nhật Khang | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
11669
|
|
Nguyễn Trường Thịnh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11670
|
|
Võ Quốc Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11671
|
|
Nguyễn Phúc Hậu | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11672
|
|
Trần Đức Tài | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11673
|
|
Lương Triển Vinh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11674
|
|
Phan Lâm Gia Uy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11675
|
|
Nguyễn Hồ Nguyên | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11676
|
|
Phan Lê Nguyễn | Nam | 2011 | - | 1472 | - | |||
|
11677
|
|
Hòa Anh Dũng | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
11678
|
|
Nguyễn Trần Đại Phong | Nam | 2014 | - | 1551 | 1512 | |||
|
11679
|
|
Đặng Nguyễn Tiến Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11680
|
|
Lưu Đức Phúc | Nam | 2020 | - | - | - | |||