| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11621
|
|
Vương Văn Quang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11622
|
|
Phạm Bảo Trân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11623
|
|
Tống Gia Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11624
|
|
Nguyễn Minh Dương | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
11625
|
|
Lâm Mỹ Diễm Quỳnh | Nữ | 2012 | - | 1527 | - | w | ||
|
11626
|
|
Nguyễn Hải Yến | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11627
|
|
Dương Minh Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11628
|
|
Trần Bá Anh Kiệt | Nam | 2015 | - | - | 1406 | |||
|
11629
|
|
Bùi Văn Quyến | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11630
|
|
Đặng Thành Cường | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11631
|
|
Đặng Anh Vũ | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11632
|
|
Nguyễn Trần Bình Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11633
|
|
Nguyễn Văn Hồng Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11634
|
|
Cao Minh Đức | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11635
|
|
Trần Minh Quân | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11636
|
|
Phạm Thành Long | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11637
|
|
Mai Nhật Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11638
|
|
Hà Kiều Trang | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
11639
|
|
Đoàn Văn Hải | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
11640
|
|
Đỗ Đức Mậu | Nam | 2015 | - | - | - | |||