| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11601
|
|
Võ Hoàng Nhật Quang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11602
|
|
Hoàng Minh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11603
|
|
Trần Anh Tú | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11604
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11605
|
|
Ngọ Phương Dung | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
11606
|
|
Công Nữ Bảo Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11607
|
|
Lê Thế Hiệp | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11608
|
|
Đoàn Minh Cường | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11609
|
|
Phạm Minh Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11610
|
|
Nguyễn Lương Bằng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11611
|
|
Lỗ Trí Kiên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11612
|
|
Trần Đoàn Gia Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11613
|
|
Nguyễn Tường Nhật Nam | Nam | 2013 | - | 1533 | 1443 | |||
|
11614
|
|
Lê Hải Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11615
|
|
Võ Trần Cao Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11616
|
|
Đoàn Tuấn Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11617
|
|
Nguyễn Vũ Trâm Oanh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11618
|
|
Nguyễn Thị Hồng Hạnh | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
11619
|
|
Trần Hoài Việt Anh | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
11620
|
|
Giang Thanh Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||