| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11561
|
|
Nguyễn Hoàng Hải Triều | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11562
|
|
Trần Trung Hiếu | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11563
|
|
Đào Minh Dũng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11564
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11565
|
|
Trần Duy Thiện Nhân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11566
|
|
Nguyễn Đình Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11567
|
|
Trần Phúc Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11568
|
|
Nguyễn Quỳnh Anh | Nữ | 2008 | NA | - | - | - | w | |
|
11569
|
|
Trần Hữu Bằng | Nam | 2001 | NA | - | 1551 | - | ||
|
11570
|
|
Nguyễn Phước Quý Tường | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
11571
|
|
Trương Đức Kiên | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11572
|
|
Nguyễn Tuấn Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11573
|
|
Phan Việt Hồng Sơn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11574
|
|
Nguyễn Linh An | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
11575
|
|
Bùi Huy Hoàng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11576
|
|
Hoàng Vũ Trung Kiên | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11577
|
|
Nguyễn Đỗ Gia An | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11578
|
|
Hoàng Lê Đại Nghĩa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11579
|
|
Nguyễn Huỳnh Khánh Trang | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
11580
|
|
Trần Đức Phú | Nam | 2018 | - | - | - | |||