| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11541
|
|
Lê Phước Thịnh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11542
|
|
Vũ Bình Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11543
|
|
Hồ Thị Thu Thảo | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
11544
|
|
Đặng Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11545
|
|
Nguyễn Thị Thùy My | Nữ | 1968 | - | - | - | w | ||
|
11546
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11547
|
|
Nguyễn Thị Kiều Thu | Nam | 1976 | DI | - | - | - | ||
|
11548
|
|
Bùi Vĩnh Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11549
|
|
Nguyễn Lê Quốc Vinh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11550
|
|
Nguyễn Ngọc Minh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
11551
|
|
Trần Lê Anh Thư | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
11552
|
|
Phan Đình Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11553
|
|
Trần Thị Thùy Vi | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
11554
|
|
Đào Ngọc Bảo Thy | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
11555
|
|
Trần Tuấn Kiệt | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11556
|
|
Nguyễn Tuấn Kiệt | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11557
|
|
Trang Hồng Thảo Như | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
11558
|
|
Trịnh Lê Mai | Nữ | 1977 | - | - | - | w | ||
|
11559
|
|
Hồ Đức Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11560
|
|
Nguyễn Thế Dương | Nam | 2013 | - | - | - | |||