| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11501
|
|
Trần Văn Nhật Quang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11502
|
|
Cao Gia Minh | Nam | 2011 | - | 1561 | - | |||
|
11503
|
|
Lê Quang Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11504
|
|
Đoàn Anh Minh | Nam | 2008 | - | 1472 | - | |||
|
11505
|
|
Lê Đình Anh Khoa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11506
|
|
Lê Phước Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11507
|
|
Võ Trần Bảo Nhi | Nữ | 2008 | - | 1477 | 1440 | w | ||
|
11508
|
|
Nguyễn Danh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11509
|
|
Cấn Thị Kim Thảo | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
11510
|
|
Nguyễn Duy Trọng Nhân | Nam | 1999 | NA | - | - | - | ||
|
11511
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11512
|
|
Lê Bách | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11513
|
|
Nguyễn Thái An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11514
|
|
Huỳnh Nguyễn Hoàng Duy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11515
|
|
Nguyễn Uy Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11516
|
|
Lê Bảo Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11517
|
|
Lê Nguyên Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11518
|
|
Nguyễn Hữu Tài | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11519
|
|
Võ Khải Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11520
|
|
Hoàng Công Mạnh | Nam | 2016 | - | - | - | |||