| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11421
|
|
Lê Nhật Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11422
|
|
Trương Thiện Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11423
|
|
Nguyễn Tất Duy | Nam | 2010 | - | 1528 | 1649 | |||
|
11424
|
|
Thương Nguyễn Trinh Anh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
11425
|
|
Nguyễn Thành Công | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11426
|
|
Phạm Ngọc Quế Trân | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
11427
|
|
Trần Hữu Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11428
|
|
Phạm Tiến Đại | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11429
|
|
Trần Quang Lâm | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11430
|
|
Trần Ngọc Danh Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11431
|
|
Nguyễn Hoàng Quỳnh Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
11432
|
|
Hoàng Gia Thuỳ Linh | Nữ | 2012 | - | 1496 | - | w | ||
|
11433
|
|
Nguyễn Mạnh Hà | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
11434
|
|
Dương Anh Vũ | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11435
|
|
Đỗ Hoàng Kiên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11436
|
|
Đặng Minh Quân | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11437
|
|
Hoàng Minh Nghĩa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11438
|
|
Bùi Nguyễn Thái Hòa | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
11439
|
|
Phạm Gia Long | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11440
|
|
Huỳnh Nguyễn Đăng Quang | Nam | 2014 | - | - | - | |||