| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11341
|
|
Phan Việt Hồng Sơn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11342
|
|
Nguyễn Linh An | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
11343
|
|
Bùi Huy Hoàng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11344
|
|
Hoàng Vũ Trung Kiên | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11345
|
|
Nguyễn Đỗ Gia An | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11346
|
|
Hoàng Lê Đại Nghĩa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11347
|
|
Nguyễn Huỳnh Khánh Trang | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
11348
|
|
Trần Đức Phú | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11349
|
|
Lê Bá Nguyên Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11350
|
|
Trần Hải Nam | Nam | 2008 | - | 1582 | 1722 | |||
|
11351
|
|
Lê Thuỳ Dương | Nữ | 2016 | - | - | - | |||
|
11352
|
|
Vũ Hoàng Anh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11353
|
|
Dương Quang Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11354
|
|
Nguyễn Hải Nam | Nam | 2008 | - | 1468 | 1605 | |||
|
11355
|
|
Lê Trọng Bắc | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
11356
|
|
Phạm Đăng Nguyên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11357
|
|
Vương Thị Ngọc Thạch | Nữ | 1975 | - | - | - | w | ||
|
11358
|
|
Nguyễn Hải Phương Uyên | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
11359
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11360
|
|
Lê Hoàng Bảo Duy | Nam | 2010 | - | - | - | |||