| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11321
|
|
Lê Gia Phúc | Nam | 2016 | - | 1472 | 1647 | |||
|
11322
|
|
Ngô Bảo Hân | Nữ | 2012 | - | 1410 | - | w | ||
|
11323
|
|
Hoàng Lê Linh Nga | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
11324
|
|
Nguyễn Khánh Huy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11325
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11326
|
|
Phạm Nguyễn Thái Bình | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11327
|
|
Hoàng Việt Anh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11328
|
|
Lê Hoàng Gia Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11329
|
|
Hoàng Minh Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11330
|
|
Trần Lê Hà Tuấn Thanh | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
11331
|
|
Nguyễn Đình An Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11332
|
|
Tô Kim Nhật Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11333
|
|
Đào Nguyễn Anh Quân | Nam | 2012 | - | 1756 | 1646 | |||
|
11334
|
|
Nguyễn Khánh Nam | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
11335
|
|
Đoàn Văn Nhật | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11336
|
|
Nguyễn Hữu Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11337
|
|
Đào Anh Kha | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11338
|
|
Nguyễn Phạm Bảo Nguyên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11339
|
|
Lê Hải Đăng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11340
|
|
Vũ Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||