| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11301
|
|
Âu Hoàng Minh Kiên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11302
|
|
Nguyễn Thị Minh Trang | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
11303
|
|
Ngô Đào Trung Việt | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11304
|
|
Đặng Anh Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11305
|
|
Đinh Trọng Nhân | Nam | 2014 | - | 1579 | 1506 | |||
|
11306
|
|
Dư Thị Tùng Linh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
11307
|
|
Trần Phúc Tâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11308
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2017 | - | 1475 | 1455 | |||
|
11309
|
|
Nguyễn An Viên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11310
|
|
Nguyễn Ngô Bảo Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11311
|
|
Nguyễn Ngọc Thế Vinh | Nam | 2013 | - | 1531 | 1501 | |||
|
11312
|
|
Lê Nhật Nam | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11313
|
|
Trương Quốc Huy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11314
|
|
Lê Thị Mai Thy | Nữ | 1984 | NA,NI | - | - | - | w | |
|
11315
|
|
Nguyễn Văn Tiến | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
11316
|
|
Phan Anh Thư | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11317
|
|
Phạm Đức Toàn | Nam | 2011 | - | 1491 | - | |||
|
11318
|
|
Nguyễn Phương Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11319
|
|
Bùi Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11320
|
|
Đặng Châu Trung Kiên | Nam | 2019 | - | - | - | |||