| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11241
|
|
Ngô Minh Triết | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11242
|
|
Lê Dương Phúc Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11243
|
|
Trần Thái Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11244
|
|
Nguyễn Thanh Hiền | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11245
|
|
Lê Ngọc Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11246
|
|
Nguyễn Thanh Hà | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11247
|
|
Đỗ Anh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11248
|
|
Tô Chấn Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11249
|
|
Lê Đức Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11250
|
|
Bùi Hoàng Nam | Nam | 2008 | - | 1440 | 1546 | |||
|
11251
|
|
Hồ Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11252
|
|
Phạm Đăng Khôi | Nam | 2017 | - | 1585 | 1632 | |||
|
11253
|
|
Nguyễn Quang Thắng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11254
|
|
Đỗ Anh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11255
|
|
Đoàn Quang Huy | Nam | 2010 | - | 1465 | - | |||
|
11256
|
|
Vũ Tuấn Hùng | Nam | 2004 | NA | - | - | - | ||
|
11257
|
|
Nguyễn Đỗ Ngọc Minh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11258
|
|
Tạ Thanh Thế | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11259
|
|
Nguyễn Ngọc Bích Khuê | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11260
|
|
Nguyễn Đăng Sơn | Nam | 2016 | - | - | - | |||