| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11241
|
|
Đỗ Quang Huy | Nam | 2014 | - | 1621 | 1635 | |||
|
11242
|
|
Nguyễn Nhật Gia Linh | Nữ | 2018 | - | 1580 | - | w | ||
|
11243
|
|
Trần Nguyên Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11244
|
|
Nguyễn Thùy An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11245
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11246
|
|
Vũ Anh Ngọc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11247
|
|
Lê Khắc Sinh | Nam | 1974 | NA | - | - | - | ||
|
11248
|
|
Đặng Bảo Dũng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11249
|
|
Nguyễn Ngọc Tâm Như | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11250
|
|
Nguyễn Bình Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11251
|
|
Nguyễn Hoàng Thảo Nguyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11252
|
|
Đàm Minh Hằng | Nữ | 2008 | - | 1497 | - | w | ||
|
11253
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11254
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11255
|
|
Thân Trọng Hoàng Tường | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11256
|
|
Nguyễn Phú An | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11257
|
|
Nguyễn Thái Hoàng Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11258
|
|
Trần Duy Thiện Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11259
|
|
Nguyễn Quang Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11260
|
|
Lê Quốc Sơn | Nam | 1990 | - | - | - | |||