| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11201
|
|
Lê Thị Ánh Tuyết | Nữ | 2005 | - | 1482 | - | w | ||
|
11202
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11203
|
|
Lê Minh Quý | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11204
|
|
Trịnh Đức Năng | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
11205
|
|
Lê Tiến Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11206
|
|
Trần Hà Quang Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11207
|
|
Từ Khánh Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11208
|
|
Ang Da En Daniel | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11209
|
|
Ngô Ngọc Thảo Giang | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11210
|
|
Trần Bảo Ngọc | Nữ | 2015 | - | 1475 | 1472 | w | ||
|
11211
|
|
Phùng Trọng Hải Anh | Nam | 2005 | - | 1557 | 1692 | |||
|
11212
|
|
Trần Hồ Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11213
|
|
Trần Kinh Lân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11214
|
|
Phạm Hồng Phước | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11215
|
|
Lê Quốc Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11216
|
|
Nguyễn Lê Hải Yến | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11217
|
|
Phạm Lam Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
11218
|
|
Trần Đăng Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11219
|
|
Phan Đỗ Minh Triết | Nam | 2014 | - | 1436 | 1427 | |||
|
11220
|
|
Ngô Hưng | Nam | - | - | - | ||||