| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11181
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11182
|
|
Trần Nguyên Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11183
|
|
Hoàng Xuân Nguyên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11184
|
|
Trần Tiến Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11185
|
|
Thái Vũ Mạnh Linh | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
11186
|
|
Nguyễn Hữu Thiên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11187
|
|
Trần Ngọc Thùy | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
11188
|
|
Đặng Anh Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11189
|
|
Nguyễn Trung Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11190
|
|
Nguyễn Trọng Lâm Thanh | Nam | 2016 | - | - | 1630 | |||
|
11191
|
|
Nguyễn Quang Bách | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11192
|
|
Đỗ Thùy Dương | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
11193
|
|
Đinh Gia Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11194
|
|
Lê Nhật Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11195
|
|
Trương Thiện Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11196
|
|
Nguyễn Tất Duy | Nam | 2010 | - | 1528 | 1649 | |||
|
11197
|
|
Thương Nguyễn Trinh Anh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
11198
|
|
Nguyễn Thành Công | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11199
|
|
Phạm Ngọc Quế Trân | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
11200
|
|
Trần Hữu Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||