| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11161
|
|
Tạ Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11162
|
|
Đinh Việt Long | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11163
|
|
Huỳnh Xuân Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11164
|
|
Lê Đình Bảo Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11165
|
|
Huỳnh Tuấn Việt | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
11166
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11167
|
|
Phạm Thế Khải | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11168
|
|
Đỗ Minh Tường | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11169
|
|
Phạm Hải Tùng | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
11170
|
|
Nguyễn Đức Trọng | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
11171
|
|
Phan Xuân Gia Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11172
|
|
Trần Ngọc Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11173
|
|
Trần Nguyễn Anh Nhân | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11174
|
|
Trần Lê Lan Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11175
|
|
Phạm Doãn Anh Khoa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11176
|
|
Trần Minh Quang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11177
|
|
Nhữ Minh Khánh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11178
|
|
Lê Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11179
|
|
Nguyễn Chí Anh Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11180
|
|
Đào Mạnh Hùng | Nam | 2017 | - | - | - | |||