| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11161
|
|
Nguyễn Khánh Vân | Nữ | 2012 | - | 1507 | 1506 | w | ||
|
11162
|
|
Lê Huỳnh Trần Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11163
|
|
Võ Sơn Bình | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11164
|
|
Vũ Hải Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11165
|
|
Trần Nam Khang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11166
|
|
Nguyễn Nông Tùng Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11167
|
|
Phạm Việt Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11168
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11169
|
|
Nguyễn Bách Duy | Nam | 2009 | - | 1517 | 1566 | |||
|
11170
|
|
Phạm Trung Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11171
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11172
|
|
Nguyễn Trí Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11173
|
|
Vũ Khánh Lâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11174
|
|
Nguyễn Ngọc Đăng Khoa | Nam | 2017 | - | 1629 | 1539 | |||
|
11175
|
|
Đỗ Hoa Trà | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
11176
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11177
|
|
Lưu Mạnh Hà | Nam | 1989 | NA | - | - | - | ||
|
11178
|
|
Trần Thế Tài | Nam | 1986 | NA | - | - | - | ||
|
11179
|
|
Hồ Sỹ Tiến Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11180
|
|
Lê Hoàng Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||