DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
11121 FIDE 561014761 Đặng Nam Anh Nam 2015 - - -
11122 FIDE 12479209 Nguyễn Minh Phúc Nữ 2018 - - - w
11123 FIDE 12479721 Trần Thái Hà Nữ 2012 - 1619 1502 w
11124 FIDE 12414441 Nguyễn Hạnh Hoàng Đức Nam 2005 - 1589 -
11125 FIDE 12479977 Hoàng Minh Đức Nam 2016 - - -
11126 FIDE 561017833 Nguyễn Bảo Hân Nữ 2019 - - - w
11127 FIDE 12481513 Lâm Bá Đức Nam 2009 - - -
11128 FIDE 12481769 Nguyễn Phúc Khang Nam 2017 - - -
11129 FIDE 12417769 Nguyễn Lữ Kiệt Nam 2005 - - -
11130 FIDE 12491241 Trần Đức Khang Nam 2015 - - -
11131 FIDE 12491497 Nguyễn Minh Quân Nam 2020 - - -
11132 FIDE 12427241 Nguyễn Thành Tài Nam 2008 - 1661 1650
11133 FIDE 12494313 Nguyễn Trúc Linh Nữ 2017 - - - w
11134 FIDE 12494569 Hoàng Minh Đạt Nam 2015 - 1635 1590
11135 FIDE 12432873 Lê Phạm Trung Nghĩa Nam 2006 - - -
11136 FIDE 12435945 Nguyễn Đức Duy Nam 2015 - - -
11137 FIDE 12440809 Nguyễn Nhật Đăng Khoa Nam 1997 - - -
11138 FIDE 12442089 Nguyễn Mạnh Dũng Nam 2007 - - -
11139 FIDE 12445673 Nguyễn Bá Thắng Nam 2014 - - -
11140 FIDE 12448745 Lê Trần Đăng Khoa Nam 2011 - - -