| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11121
|
|
Tô Kim Nhật Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11122
|
|
Đào Nguyễn Anh Quân | Nam | 2012 | - | 1756 | 1646 | |||
|
11123
|
|
Nguyễn Khánh Nam | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
11124
|
|
Đoàn Văn Nhật | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11125
|
|
Nguyễn Hữu Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11126
|
|
Đào Anh Kha | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11127
|
|
Nguyễn Phạm Bảo Nguyên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11128
|
|
Lê Hải Đăng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11129
|
|
Vũ Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11130
|
|
Đỗ Hoàng Minh Vũ | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11131
|
|
Nguyễn Tài Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11132
|
|
Võ Trần Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11133
|
|
Lê Danh Trung | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
11134
|
|
Đào Nhật Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11135
|
|
Nguyễn Uy Danh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11136
|
|
Phạm Duy Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11137
|
|
Bùi Doãn Đức Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11138
|
|
Nguyễn Thế Hà | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11139
|
|
Bùi Tùng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11140
|
|
Nguyễn Hiển Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||