| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11121
|
|
Đinh Quang Nghĩa | Nam | 2015 | - | 1613 | - | |||
|
11122
|
|
Đoàn Quốc Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11123
|
|
Lê Thu Hiền | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11124
|
|
Trần Ngọc Gia Nghi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11125
|
|
Hà Ngọc Thúy | Nữ | 1995 | NA | - | - | - | w | |
|
11126
|
|
Nguyễn Lê Trân | Nữ | 1981 | - | - | - | w | ||
|
11127
|
|
Trần Khánh Chân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11128
|
|
Nguyễn Doãn Gia Nghi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11129
|
|
Dương Hoàng Lịch | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11130
|
|
Trương Gia Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11131
|
|
Trương Hoài Nam | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11132
|
|
Đỗ Thế Mạnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11133
|
|
Đỗ Chính Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11134
|
|
Nguyễn Minh Kỳ | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11135
|
|
Nghê Thái An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11136
|
|
Lê Minh Duẩn | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11137
|
|
Vũ Hoàng Long | Nam | 2008 | - | - | 1622 | |||
|
11138
|
|
Phan Nhất Tổng | Nam | 2015 | - | 1609 | - | |||
|
11139
|
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11140
|
|
Lý Thanh Hồng | Nam | 1961 | - | - | - | |||