| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11101
|
|
Lê Duy Nguyên | Nam | 2015 | - | 1532 | 1549 | |||
|
11102
|
|
Đàm Thị Thúy Hiền | Nữ | 2012 | - | - | 1437 | w | ||
|
11103
|
|
Đào Khuê Tú | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
11104
|
|
Nguyễn Bùi Xuân Quỳnh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11105
|
|
Đinh Phúc An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11106
|
|
Phạm Quang Thanh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11107
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11108
|
|
Lã Khôi Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11109
|
|
Lục Gia Kiên | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11110
|
|
Lưu Minh Đức | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11111
|
|
Ngô Minh Tiệp | Nam | 2012 | - | - | 1506 | |||
|
11112
|
|
Lê Thuận Phú | Nam | 2016 | - | 1509 | 1470 | |||
|
11113
|
|
Huỳnh Nguyễn Đăng Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11114
|
|
Trần Lê Bảo Hân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11115
|
|
Phạm Thế Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11116
|
|
Phạm Sơn Hải | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11117
|
|
Phạm Ngọc Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11118
|
|
Đỗ Hà Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11119
|
|
Trần Quốc Phúc Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11120
|
|
Đặng Trần Léo Tiểu Long An | Nam | 2017 | - | 1523 | - | |||